Tới nội dung chính

驻守

驻守
zhùshǒu
trú thủ

đóng quân trấn giữ; bảo vệ (một vị trí)

1 nghĩa#26977
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đóng quân trấn giữ; bảo vệ (một vị trí)

    • 。

      Họ đóng quân bảo vệ biên giới.

驻
zhù
trú
BỘ THỦ⾺
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu