Tới nội dung chính

驻军

驻军
zhùjūn
trú quân

đóng quân; trú quân; lực lượng đồn trú

2 nghĩa#26708
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đóng quân; trú quân; lực lượng đồn trú

    • 。

      Quân đội đóng quân ở biên giới.

  2. 貳动động từ

    đồn trú; cảnh bị; phòng thủ (của đơn vị đồn trú)

驻
zhù
trú
BỘ THỦ⾺
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu