驱走

驱走
zǒu
khu tẩu

đuổi ra; đuổi đi

1 nghĩa#44360
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đuổi ra; đuổi đi

    • Chúng ta phải xua đuổi những loài côn trùng gây hại này.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.