驱动器

驱动器
dòng
khu động khí

hăng hái; nhiệt huyết; khí thế xông pha

1 nghĩa#20961
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hăng hái; nhiệt huyết; khí thế xông pha

    • Ổ đĩa này bị hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.