马苏里拉

马苏里拉
mã tô lý lạp

phô mai mozzarella

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phô mai mozzarella

    • Tôi thích ăn phô mai mozzarella.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (con ngựa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.