马格德堡

马格德堡
bǎo
mã cách đức bảo

Thành phố Magdeburg (Đức)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Thành phố Magdeburg (Đức)

    • Magdeburg là một thành phố của Đức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (con ngựa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.