马来西亚

马来西亚
lái
mã lai tây á

Mã Lai; Malaysia

1 nghĩa#22865
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Mã Lai; Malaysia

    • Malaysia là một quốc gia xinh đẹp.

    + 2 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Tôi đang sống ở Malaysia.

    • Tôi hiện đang sống ở Mã Lai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (con ngựa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.