马斯克

马斯克
mã tư khắc

Elon Musk (1971-), tỉ phú, đồng sáng lập Tesla Motors

1 nghĩa#49214
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Elon Musk (1971-), tỉ phú, đồng sáng lập Tesla Motors

    • Elon Musk là người sáng lập Tesla.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (con ngựa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.