马头星云

马头星云
tóuXīngyún
mã đầu tinh vân

Tinh vân Đầu Ngựa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tinh vân Đầu Ngựa

    • Tinh vân Đầu Ngựa là một tinh vân tối nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (con ngựa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.