马其顿

马其顿
dùn
mã kỳ đốn

Bắc Macedonia; Macedonia (tên cũ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Bắc Macedonia; Macedonia (tên cũ)

    • Macedonia là một quốc gia xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (con ngựa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.