饼型图

饼型图
bǐngxíng
bính hình đồ

biểu đồ hình tròn; biểu đồ tròn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    biểu đồ hình tròn; biểu đồ tròn

    • Biểu đồ hình tròn này cho thấy thị phần.

  2. danh từ

    biểu đồ hình tròn; biểu đồ bánh

    • Biểu đồ hình bánh này cho thấy thị phần.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thực(thức ăn, đồ ăn)BỘ
  • bính(ghép lại, kết hợp)HÌNH THANH

Bánh là thức ăn được làm từ nhiều nguyên liệu ghép lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.