饲养者

饲养者
yǎngzhě
tự dưỡng giả

người nuôi dưỡng; người chăn nuôi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người nuôi dưỡng; người chăn nuôi

    • Người nuôi cần sự kiên nhẫn và tình yêu thương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.