饲养场

饲养场
yǎngchǎng
tự dưỡng trường

nông trại; nông trường

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nông trại; nông trường

    • Trang trại này rất lớn.

  2. danh từ

    trại chăn nuôi; trại nuôi gia súc

    • Trại chăn nuôi này rất lớn.

  3. danh từ

    trại chăn nuôi; trang trại nuôi động vật

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.