饲养业

饲养业
yǎng
tự dưỡng nghiệp

ngành chăn nuôi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ngành chăn nuôi

    • Chăn nuôi là một phần quan trọng của nông nghiệp.

  2. danh từ

    ngành chăn nuôi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.