饮用

饮用
yǐnyòng
ẩm dụng

dùng để uống; (nước) uống được

2 nghĩa#28990
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    dùng để uống; (nước) uống được

    • Loại nước này có thể uống được.

  2. động từ

    đồ uống; nước uống; thức uống

    • Xin hãy uống cốc nước này.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.