- 飠thực(ăn, thức ăn)BỘ
- 反phản(lật ngược, trái lại)HÌNH THANH
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
chim chích Ijima (Phylloscopus ijimae)
chim chích Ijima (Phylloscopus ijimae)
Ijima's leaf warbler là một loài chim di cư.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
chim chích Ijima (Phylloscopus ijimae)
chim chích Ijima (Phylloscopus ijimae)
Ijima's leaf warbler là một loài chim di cư.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.