餐前酒

餐前酒
cānqiánjiǔ
xan tiền tửu

rượu khai vị

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rượu khai vị

    • Bạn muốn uống rượu khai vị không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thực(ăn, thức ăn)BỘ
  • ngạt(xương tàn, dư thừa)HỘI Ý
  • hựu(bàn tay, lại)HỘI Ý

Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.