食虫植物

食虫植物
shíchóngzhí
thực trùng thực vật

cây ăn thịt côn trùng; cây bắt côn trùng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây ăn thịt côn trùng; cây bắt côn trùng

    • Cây ăn thịt rất đặc biệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.