食肉类

食肉类
shíròulèi
thực nhục loại

bộ động vật ăn thịt; thú ăn thịt (Carnivora)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bộ động vật ăn thịt; thú ăn thịt (Carnivora)

    • Động vật ăn thịt ăn thịt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.