/
食物房
食物房
thực vật phòng
phòng trữ thực phẩm; phòng đựng đồ ăn
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
phòng trữ thực phẩm; phòng đựng đồ ăn
- 。
Trong phòng đựng thức ăn có rất nhiều đồ ăn.
- 貳名danh từ
phòng đựng thực phẩm; kho lương thực
CÁCH VIẾT
Đang tải…
食物房
Phồn thể食
thực vật phòng
phòng trữ thực phẩm; phòng đựng đồ ăn
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
phòng trữ thực phẩm; phòng đựng đồ ăn
- 。
Trong phòng đựng thức ăn có rất nhiều đồ ăn.
- 貳名danh từ
phòng đựng thực phẩm; kho lương thực
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 饿èđói
- 饭fàncơm; bữa ăn
- 养yǎngnuôi; chăn nuôi
- 饶ráobéo tốt; phì nhiêu; màu mỡ
- 饼bǐngbánh dẹt tròn; bánh (nói chung)
- 食shíăn; nếm (văn)
- 饱bǎono (sau khi ăn); ăn no; đầy đủ, thỏa mãn
- 餐cāncơm; bữa ăn
- 余yúlẻ; dư; không (số 0)
- 馆guǎntòa nhà; quán; nhà hàng; đại sứ quán
- 饮yǐnuống; ẩm (thức uống)
- 饵ěrbánh; bánh tráng; bánh nướng