风湿关节炎

风湿关节炎
fēngshīguānjiéyán
phong thấp quan tiết viêm

viêm khớp dạng thấp; viêm khớp phong thấp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    viêm khớp dạng thấp; viêm khớp phong thấp

    • Anh ấy bị viêm khớp dạng thấp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.