Tới nội dung chính

飐

飐
zhǎn
triển
⾵bộ phong · 9 nét

phất phới trong gió; lay động theo gió

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    phất phới trong gió; lay động theo gió

    • 。

      Gió thổi cành cây đung đưa.

飐
zhǎn
triển
BỘ THỦ⾵
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu