额定值

额定值
édìngzhí
ngạch định trị

giá trị định mức; công suất định mức

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giá trị định mức; công suất định mức

    • Giá trị định mức của thiết bị này là bao nhiêu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.