颗粒物

颗粒物
khoa lạp vật

hạt bụi; vật chất dạng hạt (PM)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hạt bụi; vật chất dạng hạt (PM)

    • Các hạt vật chất trong không khí có hại cho sức khỏe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • quả(quả, trái cây)HÀI THANH
  • hiệt(đầu, trang (bộ thủ))BỘ

Hạt nhỏ tròn như trái cây, đếm từng cái một trên đầu ngón tay.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.