颔首之交

颔首之交
hànshǒuzhījiāo
hàm thủ chi giao

quen biết sơ giao (chỉ mức gật đầu chào nhau)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quen biết sơ giao (chỉ mức gật đầu chào nhau)

    • Chúng tôi chỉ là bạn xã giao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.