Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
/
颔下腺
颔下腺
hàm hạ tuyến
tuyến dưới hàm (sinh học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tuyến dưới hàm (sinh học)
- 。
Tuyến dưới hàm là một trong các tuyến nước bọt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- ⺾nhục(thịt, cơ thể)BỘ
- 泉tuyền(suối, nguồn nước)HÌNH THANH
Tuyến trong cơ thể như suối ngầm tiết ra dịch chảy đều đặn.
颔下腺
Phồn thể頷下腺
hàm hạ tuyến
tuyến dưới hàm (sinh học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tuyến dưới hàm (sinh học)
- 。
Tuyến dưới hàm là một trong các tuyến nước bọt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 头tóuđầu; cái đầu; phần đầu; (dùng như hậu tố chỉ phần đầu hoặc đầu mút của vật)
- 愿yuànmong muốn; nguyện vọng; ước nguyện
- 额étrán
- 顿dùndừng lại; đứng lại
- 顶dǐngđỉnh; đầu; ngọn; chóp; (bóng) đỉnh cao
- 类lèiloại; kiểu; hạng; phân loại
- 页yètrang (sách, báo); trang web
- 颗kēlượng từ chỉ vật nhỏ hình cầu (hạt, viên, hòn, trái tim, vệ tinh, v.v.)
- 领lǐngcổ; cổ họng
- 项xiànggáy; sau cổ
- 颇pōmà là; mà chính là
- 须xūrâu (ria mép)