频数分布

频数分布
pínshùfēn
tần số phân bố

phân bố tần số

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phân bố tần số

    • Biểu đồ này hiển thị phân bố tần số.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.