Tới nội dung chính

领航员

领航员
lǐnghángyuán
lãnh hàng viên

người đi biển; nhà hàng hải

1 nghĩa#20826
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    người đi biển; nhà hàng hải

领
lǐng
lãnh
BỘ THỦ⾴
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu