Tới nội dung chính

领地

领地
lǐngdì
lãnh địa

lãnh địa; lãnh thổ; vùng đất

2 nghĩa#9690
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lãnh địa; lãnh thổ; vùng đất

    中某人或某个集团所统治和控制的地区、范围或空间。mǒurén huò mǒuge jítuán suǒ tǒngzhì hé kòngzhì de dìqū、fànwéi huò kōngjiān。

    • 。

      Lãnh địa này thuộc về chúng tôi.

  2. 貳名danh từ

    lãnh địa; phong địa; lãnh thổ

    中贵族或官员在古代被分配的土地guìzú huò guānyuán zài gǔdài bèi fēnpèi de tǔdì

    • 。

      Lãnh địa này thuộc về nhà vua.

领
lǐng
lãnh
BỘ THỦ⾴
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu