疆域

疆域
jiāng
cương vực

đất đai; lãnh thổ; đất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đất đai; lãnh thổ; đất

    • Lãnh thổ của quốc gia này rất rộng lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.