预防措施

预防措施
fángcuòshī
dự phòng thố thi

biện pháp phòng ngừa

2 nghĩa#27525
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    biện pháp phòng ngừa

    • Chúng ta nên thực hiện các biện pháp phòng ngừa.

  2. danh từ

    biện pháp phòng ngừa; biện pháp dự phòng

    • Chúng ta phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.