预警系统

预警系统
jǐngtǒng
dự cảnh hệ thống

hệ thống cảnh báo sớm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hệ thống cảnh báo sớm

    • Hệ thống cảnh báo sớm có thể giúp chúng ta tránh nguy hiểm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.