预想

预想
xiǎng
dự tưởng

dự đoán; kỳ vọng; tiên liệu

1 nghĩa#15467
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    dự đoán; kỳ vọng; tiên liệu

    • Tôi dự đoán anh ấy sẽ đến.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.