Tới nội dung chính

预先

预先
yùxiān
dự tiên

trước; trước đó; sự chuẩn bị trước

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#17129
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    trước; trước đó; sự chuẩn bị trước

    • 。

      Xin hãy thông báo trước cho tôi.

预
yù
dự
BỘ THỦ⾴
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu