预产期

预产期
chǎn
dự sản kỳ

ngày dự sinh; ngày sinh dự kiến

2 nghĩa#47293
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ngày dự sinh; ngày sinh dự kiến

    • Ngày dự sinh của cô ấy là tháng tới.

  2. danh từ

    ngày dự sinh; ngày sinh dự kiến

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.