顺序数

顺序数
shùnshù
thuận tự số

số thứ tự; số hiệu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    số thứ tự; số hiệu

    • Số thứ tự biểu thị thứ tự sắp xếp của sự vật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xuyên(dòng sông chảy xuôi)HỘI Ý
  • hiệt(đầu người)BỘ

Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.