顶门壮户

顶门壮户
dǐngménzhuàng
đỉnh môn tráng hộ

chống đỡ cửa nhà, gánh vác gia nghiệp [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chống đỡ cửa nhà, gánh vác gia nghiệp [thành ngữ]

    • Một mình anh ấy gánh vác gia đình, rất không dễ dàng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.