顶罪

顶罪
dǐngzuì
đỉnh tội

chịu tội thay; gánh tội thay

3 nghĩa#36527
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. chịu tội thay; gánh tội thay

  2. động từ

    chịu tội thay; nhận tội thay người khác

    • Anh ấy chịu tội thay bạn.

  3. động từ

    chịu tội thay; đứng ra chịu tội thế cho người khác

    • Anh ấy nhận tội thay bạn.

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.