Tới nội dung chính

顶替

顶替
dǐngtì
đỉnh thế

bổ sung thay thế (vật còn thiếu)

1 nghĩa#23404
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bổ sung thay thế (vật còn thiếu)

    • 。

      Anh ấy đã thay thế vị trí của tôi.

顶
dǐng
đỉnh
BỘ THỦ⾴
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu