霸王龙

霸王龙
wánglóng
bá vương long

khủng long bạo chúa (Tyrannosaurus rex)

1 nghĩa#45876
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khủng long bạo chúa (Tyrannosaurus rex)

    • Khủng long bạo chúa là một loại khủng long.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.