Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
/
霉菌毒素
霉菌毒素
mốc khuẩn độc tố
độc tố nấm mốc; mycotoxin
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
độc tố nấm mốc; mycotoxin
- 。
Mycotoxin có hại cho sức khỏe.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ霉菌毒素
Phồn thể霉
mốc khuẩn độc tố
độc tố nấm mốc; mycotoxin
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
độc tố nấm mốc; mycotoxin
- 。
Mycotoxin có hại cho sức khỏe.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.