震波图

震波图
zhèn
chấn ba đồ

biểu đồ sóng địa chấn; địa chấn đồ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    biểu đồ sóng địa chấn; địa chấn đồ

    • Các nhà địa chấn học nghiên cứu biểu đồ địa chấn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.