- 雨vũ(mưa)BỘ
- 辰thần(thời giờ, sao Thần)HÌNH THANH
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
lựu đạn choáng; lựu đạn gây chấn động
lựu đạn choáng; lựu đạn gây chấn động
Cảnh sát đã sử dụng lựu đạn choáng.
quả bom chấn động; điều gây chấn động (dư luận)
Tin tức này giống như một quả bom tấn.
bom tấn; tin chấn động; tiết lộ gây chấn động
Tin tức này thực sự là một quả bom tấn.
bom tấn; sản phẩm gây chấn động
Bộ phim này là một bộ phim bom tấn.
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
lựu đạn choáng; lựu đạn gây chấn động
lựu đạn choáng; lựu đạn gây chấn động
Cảnh sát đã sử dụng lựu đạn choáng.
quả bom chấn động; điều gây chấn động (dư luận)
Tin tức này giống như một quả bom tấn.
bom tấn; tin chấn động; tiết lộ gây chấn động
Tin tức này thực sự là một quả bom tấn.
bom tấn; sản phẩm gây chấn động
Bộ phim này là một bộ phim bom tấn.
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.