雾化机

雾化机
huà
vụ hoá cơ

máy phun sương; máy tạo khí dung; bộ phun sương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy phun sương; máy tạo khí dung; bộ phun sương

    • Máy phun sương có thể giúp bạn thở.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sương mù như màn mưa mờ ảo che phủ bầu trời buổi sáng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.