Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
/
零点能
零点能
linh điểm năng
năng lượng điểm không (hiệu ứng chân không cơ học lượng tử)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
năng lượng điểm không (hiệu ứng chân không cơ học lượng tử)
- 。
Năng lượng điểm không là một khái niệm trong cơ học lượng tử.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ零点能
Phồn thể零點能
linh điểm năng
năng lượng điểm không (hiệu ứng chân không cơ học lượng tử)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
năng lượng điểm không (hiệu ứng chân không cơ học lượng tử)
- 。
Năng lượng điểm không là một khái niệm trong cơ học lượng tử.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.