零基础

零基础
língchǔ
linh cơ sở

không có nền tảng; học từ đầu (không có kiến thức nền)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    không có nền tảng; học từ đầu (không có kiến thức nền)

    • Tôi học tiếng Trung từ con số 0.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.