Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
/
零基础
零基础
linh cơ sở
không có nền tảng; học từ đầu (không có kiến thức nền)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
không có nền tảng; học từ đầu (không có kiến thức nền)
- 。
Tôi học tiếng Trung từ con số 0.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ零基础
Phồn thể零基礎
linh cơ sở
không có nền tảng; học từ đầu (không có kiến thức nền)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
không có nền tảng; học từ đầu (không có kiến thức nền)
- 。
Tôi học tiếng Trung từ con số 0.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.