Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
/
雪犁运动
雪犁运动
tuyết lê vận động
môn thể thao skibob (trượt tuyết trên xe đạp băng)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
môn thể thao skibob (trượt tuyết trên xe đạp băng)
- 。
Trượt tuyết bằng xe trượt là một môn thể thao mùa đông thú vị.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 辶sước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 云vân(mây (cũng gợi âm))HÌNH THANH
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
雪犁运动
Phồn thể雪犁運動
tuyết lê vận động
môn thể thao skibob (trượt tuyết trên xe đạp băng)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
môn thể thao skibob (trượt tuyết trên xe đạp băng)
- 。
Trượt tuyết bằng xe trượt là một môn thể thao mùa đông thú vị.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 辶sước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 云vân(mây (cũng gợi âm))HÌNH THANH
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.