Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
/
雪地车
雪地车
tuyết địa xa
xe trượt tuyết; xe địa hình tuyết
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xe trượt tuyết; xe địa hình tuyết
- 。
Tôi thích lái xe trượt tuyết.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ雪地车
Phồn thể雪地車
tuyết địa xa
xe trượt tuyết; xe địa hình tuyết
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xe trượt tuyết; xe địa hình tuyết
- 。
Tôi thích lái xe trượt tuyết.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.