雪佛龙

雪佛龙
Xuělóng
tuyết phật long

Chevron (công ty dầu mỏ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Chevron (công ty dầu mỏ)

    • Chevron là một công ty dầu mỏ lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.