Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
/
雪佛莱
雪佛莱
tuyết phật lai
hãng xe Chevrolet
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hãng xe Chevrolet
- 。
Anh ấy lái một chiếc Chevrolet.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ雪佛莱
Phồn thể雪佛萊
tuyết phật lai
hãng xe Chevrolet
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hãng xe Chevrolet
- 。
Anh ấy lái một chiếc Chevrolet.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.